| Vietnamese |
gia đình
|
| English | Nfamily |
| Example |
gặp gia đình vào cuối tuần
see family on weekends
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
có gia đình
|
| English | Adjmarried |
| Example |
cô ấy đã có gia đình
she is married
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
ủy ban quốc gia dân số kế hoạch hóa gia đình
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
món ăn gia đình
|
| English | Nhome cooking |
| Example |
học nấu món ăn gia đình từ mẹ
Learning home cooking from my mother
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
đi cùng gia đình
|
| English | Nwith Family |
| Example |
Bãi biển này luôn đông khách đi cùng gia đình vào cuối tuần.
This beach is crowded with families on weekends.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
trợ cấp phụ dưỡng gia đình
|
| English | Ndependent allowance |
| Example |
Anh ấy có trợ cấp phụ dưỡng gia đình.
He receives a family allowance.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.